Mới đây, Phó Thủ tướng Chính phủ đã chính thức phê duyệt Quyết định 2371/QĐ-TTg, thông qua một Đề án mang tính chiến lược: “Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, giai đoạn 2025 – 2035, tầm nhìn đến năm 2045”.
Đây không chỉ là một bản cập nhật cho chương trình ngoại ngữ 10 năm. Đây là một bước đi mang tính cách mạng, nhằm thay đổi căn bản vị thế của tiếng Anh trong hệ thống giáo dục quốc dân, từ một “môn học” trở thành một “công cụ” thiết yếu.
Vậy, Đề án này thực chất là gì? Lộ trình sẽ diễn ra như thế nào? Và quan trọng nhất, nó sẽ tác động trực tiếp đến học sinh, giáo viên và phụ huynh ra sao? Hãy cùng EHOU “giải mã” chi tiết chiến lược quan trọng này.
Nội dung bài viết
“Ngôn ngữ thứ hai” (Second Language) thực chất nghĩa là gì?

Để hiểu đúng Đề án, chúng ta cần phân biệt rõ hai khái niệm:
- Học tiếng Anh như một Ngoại ngữ (EFL – English as a Foreign Language): Đây là cách chúng ta vẫn làm. Tiếng Anh là một môn học riêng biệt, giống như môn Lịch sử hay Vật lý, với mục tiêu là để biết về ngôn ngữ đó.
- Học tiếng Anh như một Ngôn ngữ thứ hai (ESL – English as a Second Language): Đây là mục tiêu của Đề án. Tiếng Anh trở thành một công cụ và phương tiện để học các môn học khác (như Toán, Khoa học).
Cần khẳng định rõ: Tiếng Việt vẫn luôn là ngôn ngữ quốc gia, là công cụ giao tiếp chính thức. Đề án này không thay thế tiếng Việt, mà hướng tới việc xây dựng một môi trường song ngữ thực thụ trong trường học, nơi học sinh có thể sử dụng song song hai ngôn ngữ một cách thành thạo.
Phân tích 5 Mục tiêu Cốt lõi của Đề án 2371
Văn bản Đề án 2371 đã vạch ra 5 nhóm mục tiêu rất rõ ràng để biến tham vọng này thành hiện thực.
1. Nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên
Đây là yếu tố “sống còn” của Đề án. Mục tiêu là đảm bảo giáo viên (cả tiếng Anh và các môn chuyên ngành khác) đạt chuẩn năng lực quốc tế (như CEFR, IELTS). Đặc biệt, Đề án nhấn mạnh việc đào tạo các giáo viên có khả năng giảng dạy các môn khoa học (Toán, Lý, Hóa, Sinh) bằng tiếng Anh.
2. Đổi mới toàn diện phương pháp dạy và học
Chuyển dịch mạnh mẽ từ việc dạy học tập trung vào ngữ pháp, đọc-viết sang giao tiếp và ứng dụng. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ giáo dục (EdTech), AI và các nền tảng E-learning để cá nhân hóa lộ trình học tập và tạo ra các giờ học tương tác.
3. Xây dựng môi trường ngôn ngữ thực thụ
Tiếng Anh sẽ không chỉ xuất hiện trong 45 phút của tiết học. Đề án yêu cầu xây dựng một “hệ sinh thái” tiếng Anh trong trường học:
- Phát triển các câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa bằng tiếng Anh.
- Khuyến khích giao tiếp bằng tiếng Anh trong các hoạt động chung của trường.
- Tăng cường các chương trình trao đổi, giao lưu quốc tế.
4. Hoàn thiện chương trình và tài liệu
Phát triển và thẩm định các bộ sách giáo khoa, tài liệu học thuật song ngữ hoặc hoàn toàn bằng tiếng Anh cho các môn khoa học tự nhiên và xã hội ở các cấp học, đặc biệt là ở bậc phổ thông và đại học.
5. Tiêu chuẩn hóa đầu ra
Thiết lập các chuẩn đầu ra rõ ràng về năng lực tiếng Anh cho học sinh ở mỗi cấp học, gắn liền với các khung tham chiếu quốc tế. Mục tiêu là để học sinh tốt nghiệp có thể tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập bậc cao hơn hoặc tham gia vào thị trường lao động toàn cầu.
Lộ trình chi tiết thực hiện Đề án (Giai đoạn 2025 – 2035)
Đề án được chia thành các giai đoạn rõ ràng, theo nguyên tắc “thí điểm trước, nhân rộng sau”:
-
Giai đoạn 1 (2025 – 2030): Thí điểm và Chuẩn bị Nguồn lực
- Tập trung thí điểm mô hình “dạy và học các môn khoa học bằng tiếng Anh” tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng…) và các trường chuyên, trường chất lượng cao.
- Dồn lực đào tạo và bồi dưỡng cấp tốc đội ngũ giáo viên nòng cốt. Hoàn thiện bộ khung chương trình và tài liệu.
-
Giai đoạn 2 (2031 – 2035): Mở rộng và Áp dụng
- Dựa trên kết quả đánh giá của giai đoạn 1, tiến hành nhân rộng mô hình ra các địa phương khác có đủ điều kiện.
- Hoàn thiện hệ thống kiểm tra, đánh giá năng lực tiếng Anh trên diện rộng.
-
Tầm nhìn đến 2045:
Tiếng Anh thực sự trở thành một ngôn ngữ thứ hai phổ biến, là một công cụ làm việc và nghiên cứu khoa học thông dụng trong xã hội Việt Nam.
>>Xem thêm: Các Trường Có Ngành Ngôn Ngữ Trung Ở Hà Nội
Tác động thực tế: Học sinh, giáo viên và phụ huynh cần chuẩn bị gì?
Đây là phần “people-first” quan trọng nhất. Đề án này sẽ thay đổi bức tranh giáo dục như thế nào?
Đối với học sinh:
- Cơ hội: Được tiếp cận trực tiếp với kho tàng kiến thức khoa học toàn cầu ngay từ sớm, thay vì phải chờ đợi các bản dịch. Năng lực cạnh tranh khi đi du học hoặc xin việc sẽ vượt trội.
- Thách thức: Áp lực học tập sẽ lớn hơn. Học sinh sẽ phải “học kép” – vừa phải nắm vững kiến thức chuyên ngành (Toán, Lý), vừa phải đủ năng lực ngôn ngữ để hiểu bài giảng.
Đối với giáo viên:
- Thách thức khổng lồ: Đây là nhóm chịu áp lực thay đổi lớn nhất.
- Giáo viên tiếng Anh: Phải nâng chuẩn năng lực (IELTS, CEFR) cao hơn.
- Giáo viên môn khác (Toán, Lý…): Phải học thêm một chuyên ngành “tay trái” là sư phạm tiếng Anh. Đây là một yêu cầu rất cao.
- Cơ hội: Vị thế và thu nhập của những giáo viên đáp ứng được yêu cầu “song ngữ” sẽ tăng lên đáng kể.
Đối với phụ huynh:
- Cần thay đổi tư duy đầu tư cho con. Thay vì chỉ tập trung vào các lớp học thêm ngữ pháp, cần khuyến khích con tham gia các môi trường sử dụng tiếng Anh thực tế (giao tiếp, câu lạc bộ, đọc sách khoa học tiếng Anh).
Những thách thức lớn nhất của Đề án
EHOU nhận định rằng đây là một Đề án tham vọng và tầm nhìn, nhưng để thành công, chúng ta phải thẳng thắn nhìn vào 2 thách thức lớn nhất:
- Sự chênh lệch vùng miền: Làm thế nào để đảm bảo sự công bằng khi điều kiện dạy và học tiếng Anh giữa thành thị và nông thôn, miền núi đang có một “khoảng cách” khổng lồ?
- Chất lượng và số lượng giáo viên: Đây là “điểm nghẽn” cốt lõi. Chúng ta lấy đâu ra một số lượng lớn giáo viên Vật lý, Hóa học có thể giảng dạy lưu loát bằng tiếng Anh chỉ trong 5-10 năm?
Để giải quyết, Đề án cũng nhấn mạnh các giải pháp như: xã hội hóa (thu hút nguồn lực tư nhân), đẩy mạnh E-learning (dùng công nghệ để đưa bài giảng chất lượng cao về vùng sâu vùng xa), và tăng cường hợp tác quốc tế.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Học sinh có phải học TẤT CẢ các môn bằng tiếng Anh không?
Trả lời: Không. Đề án tập trung vào các môn khoa học (Toán và các môn KHTN). Việc áp dụng cũng sẽ theo lộ trình thí điểm, dựa trên sự tự nguyện và điều kiện của từng trường, không phải áp dụng đại trà 100% ngay lập tức.
2. Đề án này có thay thế chương trình Tiếng Anh 10 năm hiện tại không?
Trả lời: Không, đây là sự nâng cấp và mở rộng. Chương trình 10 năm hiện tại là nền tảng để học tiếng Anh như một môn học. Đề án này là bước tiếp theo: dùng tiếng Anh đó để học các môn khác.
3. Học sinh ở vùng nông thôn có bị “bỏ lại phía sau” không?
Trả lời: Đây là rủi ro lớn nhất. Đề án có nhấn mạnh các chính sách hỗ trợ riêng và vai trò của công nghệ (học tập trực tuyến) để cố gắng thu hẹp khoảng cách này.
Kết luận
Quyết định số 2371/QĐ-TTg không chỉ là một văn bản hành chính đơn thuần, mà là một lời tuyên bố chiến lược về khát vọng nâng tầm nguồn nhân lực quốc gia. Nó cho thấy quyết tâm của Việt Nam trong việc chủ động hội nhập sâu rộng với thế giới, thay vì chỉ đi theo một cách bị động.
Đây là một “cuộc chơi lớn” và dài hạn. Những thách thức về con người (chất lượng giáo viên) và sự chênh lệch (công bằng vùng miền) là vô cùng lớn. Chúng đòi hỏi những giải pháp đột phá, đặc biệt là vai trò của công nghệ và các nền tảng E-learning để hỗ trợ đào tạo giáo viên và san bằng khoảng cách trong giảng dạy.
EHOU tin rằng, thành công của Đề án này sẽ là “đòn bẩy” thực sự, tạo ra một thế hệ công dân toàn cầu có đủ năng lực cạnh tranh sòng phẳng. Cuộc chuẩn bị quan trọng nhất không nằm trên giấy tờ, mà nằm ở sự thay đổi tư duy của cả hệ thống, từ nhà quản lý, giáo viên đến phụ huynh. Và cuộc chuẩn bị đó phải bắt đầu ngay từ hôm nay.
>>Xem thêm: Bằng đại học từ xa có xin được việc không?
Nguồn: baomoi.com

Để lại một bình luận